Cảm biến mực nước là gì?

Cảm biến mực nước là thiết bị chuyên dụng để đo các chất lỏng như nước, nước thải, chất lỏng công nghiệp. Với những tính năng và thông số cụ thể, các loại cảm biến này có thể hoạt động rất tốt trong nhiều môi trường khác nhau, thay thế con người trong công việc đo đạc và giúp chúng ta tiết kiệm thời gian hơn.

Một ví dụ điển hình là khi lái xe ô tô, bạn thường kiểm tra đồng hồ xăng để xem mình có cần đổ xăng hay không. Đây là một loại cảm biến mực nước. Trong nhiều lĩnh vực của đời sống, các loại cảm biến đo mực nước được sử dụng để thực hiện các mục đích khác nhau.

Phân loại cảm biến mực nước

Cảm biến mực nước có thể được chia thành hai loại:

  • Các phép đo và điểm
  • Đo liên tục

Phép đo điểm sẽ cho biết mức nước tại một điểm cụ thể. Mặt khác, phép đo liên tục cho thấy mực nước thay đổi liên tục như thế nào trong thời gian thực.

Cảm biến mực nước là gì?

Có nhiều loại cảm biến mực nước

Cảm biến mực nước dựa trên điểm bao gồm:

  • Sức chứa
  • quang học
  • Điện trở
  • Rung
  • Rettungsbuoy

Các phép đo liên tục Cảm biến mực nước có các loại sau:

Xem Thêm  10 website và App dịch tiếng Việt sang tiếng Anh chuẩn xác nhất | 25h.vn

Tham khảo: Cảm biến nhiệt độ là gì? Nguyên lý làm việc và ứng dụng của cảm biến nhiệt độ

1. Cảm biến mực nước dạng điểm

1.1 / Cảm biến điện dung

Đây là loại cảm biến mực nước được tích hợp cảm biến tiệm cận có khả năng phát ra điện trường. Khi nước lên hoặc xuống và tiếp xúc với điện trường, thông tin sẽ được truyền đi để chỉ ra mực nước.

Cảm biến mực nước điện dung

Cảm biến mực nước điện dung

Loại cảm biến mực nước này có nhiều ưu điểm như kích thước nhỏ, chi phí lắp đặt thấp và độ chính xác cao. Tuy nhiên, chúng cần được hiệu chuẩn và chỉ có khả năng đo các loại chất lỏng khác nhau. Cảm biến mực nước dạng điện dung có thể được sử dụng trong các thùng chứa chất lỏng.

1.2 / Cảm biến quang học

Loại cảm biến mực nước này hoạt động bằng cách chuyển đổi các tia sáng thành tín hiệu điện để đo một lượng ánh sáng khi nó tiếp xúc vật lý với chất lỏng. Do đó, chúng sẽ không có bộ phận chuyển động và không bị ảnh hưởng bởi áp suất hoặc nhiệt độ cao.

1.3 / Cảm biến điện trở

Loại cảm biến này sử dụng một đầu dò để đọc độ dẫn điện. Đầu dò có một cặp điện cực và một dòng điện xoay chiều chạy qua nó. Khi chất lỏng bao phủ đầu dò, các điện cực tạo thành một phần của mạch, gây ra dòng điện chạy qua nó ở mức cao hoặc thấp. Loại cảm biến này không có bộ phận chuyển động, rẻ tiền và rất dễ sử dụng.

Xem Thêm  Ứng dụng MEGA là gì? Đăng nhập MEGA lưu trữ dữ liệu đám mây | 25h.vn

Cảm biến mực nước kháng

Cảm biến mực nước kháng

Xem thêm: Cảm biến chuyển động là gì? Có bao nhiêu loại và ứng dụng?

1.4 / Cảm biến rung

Ở loại cảm biến này, các nhà sản xuất sử dụng một phần tử hình chạc ba có hai gai. Ngã ba sẽ dao động với tần số cộng hưởng tự nhiên của nó. Khi mức chất lỏng thay đổi, tần số của ngã ba cũng vậy.

Do đó, cảm biến rung động có thể được sử dụng vô thời hạn trong các loại chất lỏng khác nhau. Các ngành công nghiệp khai thác, thực phẩm, đồ uống và chế biến hóa chất thường sử dụng các cảm biến này.

1.5 / Cảm biến bọt biển

Nó sử dụng một miếng bọt biển để nâng bề mặt của chất lỏng và hạ thấp nó khi mức chất lỏng thay đổi. Cảm biến này đóng hoặc mở một mạch khi phao di chuyển đến một vị trí nhất định. Do đó, cảm biến phao sẽ chỉ cho biết mức cao hoặc thấp và sẽ không đo lường sự thay đổi.

Cảm biến mực nước nổi

Cảm biến mực nước nổi

Xem thêm: Cảm biến ánh sáng là gì? Tác dụng của thiết bị thông minh là gì?

2. Cảm biến mực nước đo liên tục

2.1 / Cảm biến siêu âm

Nó hoạt động bằng cách truyền và nhận sóng siêu âm. Thời gian cần thiết để nhận tín hiệu sóng phản xạ là cách nó đo mức chất lỏng đang thay đổi. Loại cảm biến này khá hiện đại nên chúng thường đắt hơn các loại khác.

Xem Thêm  Nhựa ABS là gì? Các ứng dụng trong cuộc sống | 25h.vn

Cảm biến mực nước siêu âm

Cảm biến mực nước siêu âm

2.2 / Cảm biến radar

Loại cảm biến mực nước này sử dụng phương pháp truyền sóng vi ba thông qua một anten (tích hợp trên cảm biến radar). Sau đó, ăng ten thu sóng phản xạ và tính toán thời gian sóng quay trở lại để phát hiện mức chất lỏng.

Do đó, cảm biến radar không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất hoặc bụi. Phạm vi ứng dụng của loại cảm biến này rất rộng nên người vận hành không cần phải hiệu chỉnh nó.

Tham khảo: Aptomat là gì? Tìm hiểu cấu tạo, chức năng và nguyên lý làm việc của Aptomat